Cách bày tỏ sự tức giận bằng tiếng Anh

Cách bày tỏ sự tức giận bằng tiếng Anh

Một trạng thái cảm xúc tuy không dễ chịu nhưng lại không thể tránh khỏi trong cuộc sống hàng ngày, đó là tức giận. Đôi khi chúng ta cảm thấy rất bực mình và tức giận với ai đó, nhưng lại không thể hiện được bằng tiếng Anh. Cách giao tiếp tiếng Anh hiệu quả là chúng ta có thể nói những câu giao tiếp hàng ngày đơn giản một cách lưu loát. Cùng xem lại cách bày tỏ sự tức giận của mình bằng tiếng Anh nhé!

Cách bày tỏ sự tức giận bằng tiếng Anh

Cách bày tỏ sự tức giận bằng tiếng Anh

1.Tính từ thể hiện sự tức giận
Annoyed about/at/by/with — bị kích thích.
VD: Our teacher got annoyed with us for not having prepared our homework.
(Giáo viên của chúng tôi đã khó chịu với chúng tôi bởi vì chúng tôi đã không chuẩn bị bài tập ở nhà.)
Disgusted at/by/with — chán ghét.
VD: We felt disgusted at him after his last scurvy trick.
(Chúng tôi đã chán ghét anh ta sau khi trò hề bất chính mới nhất của mình.)
Frustrated at/with — thất vọng.
VD: I never get frustrated when I get into a traffic jam.
Tôi không bao giờ buồn khi gặp tình trạng tắc nghẽn giao thông.
Furious about/at/with — tức giận, tức giận.
VD: She was furious with us for leaving the kids near open fire.
(Cô ấy đã rất tức giận với chúng tôi vì để bọn trẻ gần ngọn lửa.)
Incensed at/by/with — tức giận.
VD: The mayor was incensed at his subordinates because they hadn’t prepared his speech for press conference.
(Ngài thị trưởng đã tức giận với cấp dưới của mình, bởi vì họ đã không chuẩn bị bài phát biểu của ông ấy cho cuộc họp báo.)
Irritated at/by/with — bị kích thích
VD: We all got irritated by our neighbours’ loud party.
(Chúng tôi đều rất khó chịu vì bữa tiệc ồn ào của hàng xóm.)
Outraged at/with — bị ảnh hưởng gì.
VD: Entrepreneurs were outraged at the latest changes in taxation.
(Các doanh nhân đã bị ảnh hưởng bởi những thay đổi mới nhất trong lĩnh vực thuế.)
Pissed off about/at/with — kích thích; một trong những người «nhận» (không chính thức).
VD: She was pissed off at his habit to leave socks under the sofa.
Cô ấy tức giận với thói quen để lại vớ dưới gầm giường của anh ta.
Resentful against/at — bị xúc phạm, bị xúc phạm.
VD: Terry was resentful at his superior for taking credit for his project.
Terry cảm thấy bị xúc phạm bởi cấp trên của anh ấy được khen ngợi cho dự án của anh ấy.
2. Những cách nói thể hiện sự tức giận
I don’t believe it! (Không thể nào mà tin được)
He gets mad pretty easily (Anh ấy dễ dàng nổi điên lên)
It’s easy to get frustrated when things are not fair (Khi mọi thứ không công bằng, chúng ta sẽ cảm thấy buồn chán)
That really hurt me. I’m so disappointed (Điều đó làm tôi tổn thương và thực sự thất vọng)
I’m really disappointed in you (Tôi thực sự rất thất vọng về bạn.)
I can’t believe you can do this work so terrible (Tôi không thể ngờ rằng anh lại làm việc này tồi tệ đến thế)
What a pain! (Thật là khổ sở quá đi)
I can’t stand his rude manners (Tôi cực kỳ không thích những hành động thô lỗ của anh ta)
It really gets on my nerves (Không thể chịu đựng được)
I can’t stand to hear them arguing (Tôi không thể chịu được cảnh phải nghe họ cãi nhau.)
I’m sick and tired of…(Tôi thực sự ốm và mệt bởi..)
I’m fed up with it (Tôi chán ngấy với nó)
I could really do without it (Tôi thực sự có thể làm mà không cần đến nó)
Is it possible to happen? (Điều đó có thể xảy ra sao?)
It’s so frustrating working with him (Thật sự là chán nản khi làm việc với anh ta)
I’m really mad, just disappointed (Tôi điên lên mất, thực sự thất vọng quá)
I can’t think Lan did something so low (Tôi không thể nghĩ đến việc Lan lại làm điều hèn mọn như vậy)
What was he thinking! I thought we were friends too (Ông đang nghĩ gì vậy, tôi tưởng chúng ta là bạn cơ đấy.)
I can’t believe he was talking behind my back (Tôi không thể tin được anh ta đã nói xấu sau lưng tôi)
I’m never trusting her again (Tôi sẽ không bao giờ tin tưởng cô ấy nữa)
I can’t believe you did this to me (Tôi không thể tin được bạn làm điều này với tôi)
Why would you do it? (Tại sao anh lại làm điều đó?)
I’m so upset about that (Tôi cảm thấy rất buồn về điều đó)
Whenever I think about him, I get pissed (Bất cứ khi nào nghĩ về anh ta tôi lại cảm thấy bực mình)
I was so angry when that happened to me (Tôi thực sự tức giận khi điều đó lại xảy ra với tôi.)
He doesn’t deserve to have any friends (Anh ta không xứng đáng để có bất kỳ người bạn nào)
I had so much trust in you. I can’t believe you did this to me (Tôi thực sự tin tưởng bạn thế mà bạn lại làm điều đó với tôi.)
What were you thinking that you did like that? (Bạn nghĩ gì mà lại làm như thế?)
Why did you do it? (Tại sao bạn làm việc đó hả?)